CÁC PHÒNG, BAN CHUYÊN MÔN TRỰC THUỘC UBND HUYỆN
|
STT
|
Tên phòng chuyên môn
|
Điện thoại
|
Fax
|
| 1. |
Văn phòng HĐND và UBND
|
3872037 (số tổng đài) |
3872302 |
| 2. |
Phòng Nội vụ
|
3872445 |
|
| 3. |
Phòng Tài chính - Kế hoạch
|
3872039 |
|
| 4. |
Phòng Văn hóa Thông tin
|
3872790 |
|
| 5. |
Phòng Nông nghiệp PTNT
|
3872396 |
|
| 6. |
Phòng Kinh tế và Hạ tầng
|
3872393 |
|
| 7. |
Phòng Tài nguyên Môi trường
|
3872564 |
|
| 8. |
Phòng Tư pháp
|
3872694 |
|
| 9. |
Phòng Giáo dục - Đào tạo
|
3872028 |
|
| 10. |
Phòng Y tế
|
3914897 |
|
| 11. |
Thanh tra
|
3872693 |
|
| 12. |
Phong Lao động - TB& XH |
2215364 |
|
| 13. |
Trạm khuyến nông
|
3872167 |
|
| 14. |
Ban quản lý Dự án xây dựng
|
3872050 |
|
| 15. |
Ban quản lý các công trình công cộng |
3873055 |
|
| 16. |
Ban quản lý rừng phòng hộ Long Đại |
3936226 |
|
| 17. |
Ban quản lý rừng phòng hộ Ba Rền |
2210297 |
|
| 18. |
Văn phòng Đăng ký QSD đất |
3914253 |
|
| 19. |
Trung tâm VH - TT |
3872051 |
|
| 20. |
Đài truyền thanh |
3872047 |
|
| 21. |
Dự án DPPR |
3872200 |
|
| 22. |
BĐP dự án Phong Nha - Kẻ Bàng |
3911426 |
|
|
CÁC ĐƠN VỊ HÀNH CHÍNH
| STT |
Tên đơn vị hành chính
|
Điện thoại
|
Diện tích (km2)
|
Dân số (người)
|
| 1. |
Thị trấn Quán Hàu
|
3872562
|
3,257
|
4.311 |
| 2. |
Xã An Ninh
|
3936227
|
19,489
|
8.838 |
| 3. |
Xã Vạn Ninh
|
3936217
|
29,055
|
7.219 |
| 4. |
Xã Xuân Ninh
|
3936231
|
8,259
|
7.309 |
| 5. |
Xã Hiền Ninh
|
3936273
|
15,123
|
7.165 |
| 6. |
Xã Tân Ninh
|
3936234
|
11,567
|
5.201 |
| 7. |
Xã Gia Ninh
|
3872144
|
28,551
|
6.607 |
| 8. |
Xã Võ Ninh
|
3872104
|
21,727
|
7.872 |
| 9. |
Xã Duy Ninh
|
3872238
|
7,774
|
6.206 |
| 10. |
Xã Hải Ninh |
3872031 |
39,164 |
4.759 |
| 11. |
Xã Hàm Ninh
|
3872272
|
20,687 |
5.464 |
| 12. |
Xã Lương Ninh
|
3872181
|
5,616
|
3.848 |
| 13. |
Xã Vĩnh Ninh
|
3914338
|
51,241
|
6.263 |
| 14. |
Xã Trường Sơn
|
3540142
|
774,279
|
4.041 |
| 15. |
Xã Trường Xuân |
3936264 |
155,903 |
2.161 |
|
(Số liệu: Niên giám thống kê huyện Quảng Ninh năm 2011)