VĂN BẢN MỚI

Thông tin tra cứu
    Bản in     Gởi bài viết  
Giá giống cây trồng, phân bón hoá học, thuốc BVTV tháng 08 năm 2018 trên địa bàn tỉnh 

1. GiỐNG CÂY TRỒNG (VỤ HÈ THU):

STT Giống Tên giống ĐVT

Giá tiền (đồng)

1 Lúa Đóng gói 10kg/bao KD18, DV108, IR50404, Xuân Mai kg 15.700
HT1 kg 16.700
Chất lượng cao Đóng gói 5kg/bao PC6,SV181,nếp, SVN1 kg 20.000
2 Ngô lai LVN10 kg 45.000
CP888 kg 88.000
CP989 kg 80.000
CP501 kg 125.000
CP3Q kg 85.000
DK9901 kg 130.000
PAC999 kg 123.000
PAC339 kg 123.000
NK6326 kg 130.000
LVN61 kg 77.000
Nếp lai MX4 kg 65.000
HN88 kg 305.000
3 Đậu xanh ĐX208 kg 65.000

2. CÁC LOẠI VẮC-XIN:

STT Các loại vắc xin ĐVT Giá tiền (đồng)
1 Lở mồm long móng typ O liều 16.695
2 Lở mồm long móng 3 typ liều 33.390
3 Tụ huyết trùng trâu bò liều 6.090
4 Tai xanh lợn liều 33.075
5 Dịch tả lợn liều 4.200
6 Tụ huyết trùng lợn liều 4.200
7 Tam liên lợn liều 4.850
8 Newcastle liều 500
9 Gumboro liều 350
10 Đậu gà liều 350
11 Dịch tả vịt liều 200
12 Cúm gia cầm liều 357
13 THT gia cầm liều 1200
14 Lasota liều 350

3. PHÂN BÓN HOÁ HỌC:

STT Loại thuốc ĐVT Giá tiền (đồng)
1 Đạm urêa Phú Mỹ kg 7.300
2 Đạm urêa Hà Bắc kg 6.700
3 Supe lân Lâm Thao kg 3.100
4 Supe lân Long Thành kg 2.800
5 Lân nung chảy Ninh Bình kg 3.100
6 Kaly clorua kg 6.800
7 NPK 16.16.8 Việt Nhật kg 9.300
8 NPK 5.12.3 Ninh Bình kg 4.300
9 NPK 5.10.3 Lâm Thao kg 4.300
10 NPK 5.10.3 Long Thành kg 4.200

4. THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT:

STT Nhóm thuốc Tên thuốc ĐVT
( ml, gam )
Giá tiền (đồng)
1 Nhóm thuốc trừ sâu Dylan 2EC 20ml 10.000
Clever 150SC 6ml 12.000
Angun 5WG 10gr 5.000
Obaone 95WG 10g 12.000
Chess 50WG 20gr 15.000
Acmada 50EC 20ml 8.000
MAP ARROW 420WP 30g 25.000
Virtaco 40WG 3g 6.000
2 Nhóm thuốc trừ bệnh Cavil 50SC 10ml 3.000
Valydamycin 5SL 10ml 5.000
Score 250 EC 10ml 16.000
Ridomil 68WP 100g 45.000
Alvil 5SC 20ml 7.000
3 Nhóm thuốc diệt chuột Racumin 0,75TP 20gr 20.000
Biorat Kg 80.000

Nguồn: Sở Nông nghiệp & PTNT

[Trở về]